元となった例文
Seeing his unsightly figure, I couldn't help but laugh.
中国語(簡体字)の翻訳
看到他那副狼狈的样子,我忍不住笑了。
中国語(繁体字)の翻訳
看到他那副狼狽的模樣,我忍不住笑了。
韓国語訳
그의 꼴사나운 모습을 보고 나는 웃고 말았다.
ベトナム語訳
Nhìn thấy bộ dạng thảm hại của anh ấy, tôi đã không nhịn được cười.
タガログ語訳
Nang makita ko ang kanyang nakakahiya na anyo, napatawa ako.