元となった例文
The couple that argues a lot were again loudly arguing in the park.
中国語(簡体字)の翻訳
那对吵架的情侣又在公园里大声争吵。
中国語(繁体字)の翻訳
那對愛吵架的情侶又在公園裡大聲爭吵。
韓国語訳
말다툼 중인 커플 두 사람은 공원에서 또 큰 소리로 언쟁하고 있었다.
ベトナム語訳
Hai người trong cặp đôi hay cãi nhau lại đang lớn tiếng tranh cãi ở công viên.
タガログ語訳
Muli ring malakas na nag-aaway ang magkasintahan sa parke.