元となった例文
This shape is called a gyrobifastigium.
中国語(簡体字)の翻訳
这种形状被称为异相双三角柱。
中国語(繁体字)の翻訳
這個形狀被稱為異相雙三角柱。
韓国語訳
이 형상은 이성(異相) 쌍삼각기둥이라고 불립니다.
インドネシア語訳
Bentuk ini disebut prisma segitiga ganda yang berbeda fasa.
ベトナム語訳
Hình dạng này được gọi là lăng trụ tam giác kép khác pha.
タガログ語訳
Ang hugis na ito ay tinatawag na '異相雙三角柱'.