元となった例文
In this pandemic, we have learned a new lifestyle.
中国語(簡体字)の翻訳
在疫情期间,我们学会了新的生活方式。
中国語(繁体字)の翻訳
在這場疫情中,我們學會了新的生活方式。
韓国語訳
이 팬데믹 속에서 우리는 새로운 생활 방식을 배웠습니다.
ベトナム語訳
Trong đại dịch này, chúng ta đã học được cách sống mới.
タガログ語訳
Sa gitna ng pandemya na ito, natutunan namin ang bagong estilo ng pamumuhay.