元となった例文
Her eyes looked like cat's eyes, which was part of her charm.
中国語(簡体字)の翻訳
她的眼睛看起来像猫眼,这正是她魅力的一部分。
中国語(繁体字)の翻訳
她的眼睛看起來像貓眼,這是她魅力的一部分。
韓国語訳
그녀의 눈은 고양이 눈처럼 보이며, 그것이 그녀의 매력의 일부다.
ベトナム語訳
Đôi mắt cô ấy trông như mắt mèo, và đó là một phần nét quyến rũ của cô ấy.
タガログ語訳
Ang kanyang mga mata ay parang mata ng pusa, at bahagi iyon ng kanyang alindog.