元となった例文
He seems to be working out a way to solve the problem.
中国語(簡体字)の翻訳
他似乎正在想办法解决问题。
中国語(繁体字)の翻訳
他似乎正在想辦法解決問題。
韓国語訳
그는 문제를 해결하기 위해 무슨 수를 쓰고 있는 것 같다.
ベトナム語訳
Có vẻ anh ấy đang tìm cách để giải quyết vấn đề.
タガログ語訳
Mukhang gumagawa siya ng paraan para malutas ang problema.