元となった例文
He went to see a movie with his Burmese friend.
中国語(簡体字)の翻訳
他和一位缅甸朋友一起去看了电影。
中国語(繁体字)の翻訳
他和一位緬甸朋友一起去看電影。
韓国語訳
그는 미얀마인 친구와 함께 영화를 보러 갔습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đi xem phim cùng một người bạn Miến Điện.
タガログ語訳
Pumunta siya para manood ng pelikula kasama ang kanyang kaibigang taga-Burma.