元となった例文
He read the words slowly, as if chewing them thoroughly.
中国語(簡体字)の翻訳
他像细细咀嚼那句话一样,慢慢地读着。
中国語(繁体字)の翻訳
他像細細咀嚼那句話般,慢慢地讀著。
韓国語訳
그는 그 말을 곱씹듯이 천천히 읽었다.
ベトナム語訳
Anh ấy chậm rãi đọc những lời ấy, như thể đang nghiền ngẫm chúng.
タガログ語訳
Dahan-dahan niyang binasa ang mga salitang iyon na waring nilalasap niya.