元となった例文
He was working to repair the ship's rigging.
中国語(簡体字)の翻訳
他当时正在修理船上的缆具。
中国語(繁体字)の翻訳
他為了修理船上的索具而工作。
韓国語訳
그는 배의 밧줄 장비를 수리하기 위해 일하고 있었습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã làm việc để sửa chữa dây buộc trên tàu.
タガログ語訳
Nagtatrabaho siya para ayusin ang mga lubid at kagamitang pangbarko.