最終更新日:2024/06/26

彼は揺り椅子で本を読んでいました。

正解を見る

He was reading a book in the rocking chair.

編集履歴(0)
元となった例文

He was reading a book in the rocking chair.

中国語(簡体字)の翻訳

他坐在摇椅上看书。

中国語(繁体字)の翻訳

他在搖椅上看書。

韓国語訳

그는 흔들의자에서 책을 읽고 있었습니다.

ベトナム語訳

Anh ấy đang đọc sách trên chiếc ghế bập bênh.

タガログ語訳

Nagbabasa siya ng libro sa umaalog na upuan.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★