元となった例文
A party was held to recognize his years of effort.
中国語(簡体字)の翻訳
为表彰他多年来的努力,举办了一次宴会。
中国語(繁体字)の翻訳
為了慰勞他多年來的努力,舉行了一場派對。
韓国語訳
그의 오랜 노고를 위로하기 위한 파티가 열렸습니다.
インドネシア語訳
Diadakan sebuah pesta untuk menghargai usaha kerasnya selama bertahun-tahun.
ベトナム語訳
Một buổi tiệc đã được tổ chức để tri ân những nỗ lực nhiều năm của anh ấy.
タガログ語訳
Isang pagtitipon ang idinaos upang pasalamatan siya sa kanyang mahabang taon ng pagsusumikap.