元となった例文
He is living in a place like the middle of nowhere.
中国語(簡体字)の翻訳
他生活在一个似乎非人的地方。
中国語(繁体字)の翻訳
他生活在宛如人外的地方。
韓国語訳
그는 인간이 아닌 존재가 사는 것 같은 곳에서 생활하고 있다.
ベトナム語訳
Anh ấy sống ở một nơi dường như không thuộc về loài người.
タガログ語訳
Naninirahan siya sa isang lugar na parang hindi para sa mga tao.