元となった例文
This music is being played at a volume of 80 phons.
中国語(簡体字)の翻訳
这段音乐以80 phon的音量播放。
中国語(繁体字)の翻訳
這首音樂正在以80ホン的音量播放。
韓国語訳
이 음악은 80혼의 음량으로 재생되고 있습니다.
インドネシア語訳
Musik ini sedang diputar pada volume 80 hon.
ベトナム語訳
Âm nhạc này đang được phát ở âm lượng 80 dB.
タガログ語訳
Ang musika na ito ay pinatutugtog sa antas ng lakas ng tunog na 80 phon.