元となった例文
This town used to prosper when the gold mine was thriving.
中国語(簡体字)の翻訳
这个小镇过去正值金矿兴盛的时代。
中国語(繁体字)の翻訳
這個城鎮從前正值金礦輝煌的時代。
韓国語訳
이 마을은 예전에 금광이 번성하던 시절이었다.
インドネシア語訳
Kota ini dulu adalah zaman ketika tambang emas gemerlapan.
ベトナム語訳
Thị trấn này ngày xưa từng là thời kỳ các mỏ vàng náo nhiệt.
タガログ語訳
Noon, ang bayang ito ay panahon ng kasiglahan ng mga minahan ng ginto.