元となった例文
I was sitting in the gallery of the theater, enjoying the stage.
中国語(簡体字)の翻訳
坐在剧场的包厢里,享受着舞台表演。
中国語(繁体字)の翻訳
我坐在劇場的包廂裡,正在享受舞台表演。
韓国語訳
극장의 관람석에 앉아 공연을 즐기고 있었습니다.
ベトナム語訳
Tôi ngồi ở khán đài trong rạp hát và đang thưởng thức buổi diễn.
タガログ語訳
Nakaupo ako sa loge ng teatro at ninamnam ko ang pagtatanghal.