元となった例文
My neighbor is a bird lover, always putting bird food in the garden.
中国語(簡体字)の翻訳
我的邻居是爱鸟人士,总是在院子里放鸟食。
中国語(繁体字)の翻訳
我的鄰居是個愛鳥人士,經常在庭院裡放置鳥食。
韓国語訳
제 이웃은 새를 사랑하는 사람이라서 항상 정원에 새 먹이를 놓아 둡니다.
ベトナム語訳
Hàng xóm của tôi là một người yêu chim và luôn để thức ăn cho chim trong vườn.
タガログ語訳
Ang kapitbahay ko ay mahilig sa mga ibon at palaging naglalagay ng pagkain para sa mga ibon sa kanyang bakuran.