元となった例文
There is a cuckoo clock hanging in my room.
中国語(簡体字)の翻訳
我的房间里挂着一只布谷鸟钟。
中国語(繁体字)の翻訳
我的房間裡掛著一個咕咕鐘。
韓国語訳
제 방에는 뻐꾸기 시계가 걸려 있습니다.
インドネシア語訳
Di kamar saya tergantung jam kukuk.
ベトナム語訳
Trong phòng của tôi có treo một chiếc đồng hồ cúc-cu.
タガログ語訳
May nakasabit na cuckoo clock sa aking silid.