元となった例文
At his funeral, I read a eulogy for him.
中国語(簡体字)の翻訳
在他的葬礼上,我为他读了悼词。
中国語(繁体字)の翻訳
在他的葬禮上,我為他朗讀了悼詞。
韓国語訳
그의 장례식에서 저는 그를 위한 추도사를 읽었습니다.
インドネシア語訳
Di pemakamannya, saya membacakan pidato duka untuknya.
ベトナム語訳
Tại đám tang của anh ấy, tôi đã đọc điếu văn cho anh ấy.
タガログ語訳
Sa kanyang libing, nagbasa ako ng talumpati para sa kanya.