元となった例文
The moment I saw her, I fell in love at first sight.
中国語(簡体字)の翻訳
我看到她的那一刻就一见钟情了。
中国語(繁体字)の翻訳
我在見到她的那一瞬間就一見鍾情了。
韓国語訳
그녀를 한눈에 본 순간, 한눈에 반해 버렸습니다.
インドネシア語訳
Saat pertama kali melihatnya, aku langsung jatuh cinta.
ベトナム語訳
Ngay khoảnh khắc nhìn thấy cô ấy, tôi đã phải lòng từ cái nhìn đầu tiên.
タガログ語訳
Nang makita ko siya sa unang tingin, agad akong nahulog sa kanya.