元となった例文
I went to the secondhand goods shop to look for old furniture.
中国語(簡体字)の翻訳
我去工具店找旧家具。
中国語(繁体字)の翻訳
我去道具店尋找舊傢俱。
韓国語訳
저는 오래된 가구를 찾으러 공구점에 갔습니다.
ベトナム語訳
Tôi đã đến cửa hàng đồ dùng để tìm đồ nội thất cũ.
タガログ語訳
Pumunta ako sa tindahan ng mga kagamitan para maghanap ng lumang muwebles.