元となった例文
The launching ceremony of the newly built ship was held.
中国語(簡体字)の翻訳
新建造的船舶举行了下水仪式。
中国語(繁体字)の翻訳
新造的船隻舉行了下水典禮。
韓国語訳
새로 건조된 선박의 진수식이 거행되었습니다.
ベトナム語訳
Lễ hạ thủy của tàu mới đóng đã được tổ chức.
タガログ語訳
Isinagawa ang seremonya ng paglulunsad para sa bagong itinayong barko.