元となった例文
In my room, a bamboo curtain is hung.
中国語(簡体字)の翻訳
我的房间里挂着竹帘。
中国語(繁体字)の翻訳
我的房間掛著竹簾。
韓国語訳
제 방에는 대나무 커튼이 걸려 있습니다.
インドネシア語訳
Di kamar saya tergantung tirai bambu.
ベトナム語訳
Trong phòng tôi có một chiếc rèm tre được treo.
タガログ語訳
May nakasabit na kurtinang gawa sa kawayan sa aking silid.