元となった例文
Although I'm busy, I make a point of devoting time to her.
中国語(簡体字)の翻訳
虽然很忙,但我会尽量为她腾出时间。
中国語(繁体字)の翻訳
雖然很忙,但我會盡量為她撥出時間。
韓国語訳
바쁘지만, 그녀를 위해 시간을 내려고 하고 있어.
ベトナム語訳
Dù bận, tôi vẫn cố gắng dành thời gian cho cô ấy.
タガログ語訳
Abala ako, pero sinisikap kong maglaan ng oras para sa kanya.