元となった例文
At that point, he had already left the house.
中国語(簡体字)の翻訳
在那时,他已经离开了家。
中国語(繁体字)の翻訳
到那個時候,他已經離開了家。
韓国語訳
그 시점에 그는 이미 집을 나간 상태였습니다.
インドネシア語訳
Pada saat itu, dia sudah meninggalkan rumah.
ベトナム語訳
Đến lúc đó, anh ấy đã rời khỏi nhà rồi.
タガログ語訳
Noong panahong iyon, umalis na siya sa bahay.