元となった例文
He is waiting for the weather to improve, like a weather watcher.
中国語(簡体字)の翻訳
他像个观望者,等着天气好转。
中国語(繁体字)の翻訳
他採取觀望的態度,等著天氣好轉。
韓国語訳
그는 기회만 보는 사람처럼 날씨가 좋아지기만을 기다리고 있다.
ベトナム語訳
Anh ấy như một kẻ cơ hội, đang chờ trời tốt lên.
タガログ語訳
Parang isang oportunista, naghihintay siya na gumanda ang panahon.