He was being intimidated by that man.
中国語(簡体字)の翻訳
他一直对那个男人感到恐惧。
中国語(繁体字)の翻訳
他正受到那個男人帶來的恐懼。
韓国語訳
그는,, 그 남자에게서 공포를 느끼고 있었다..
インドネシア語訳
Dia sedang diancam oleh pria itu.
ベトナム語訳
Anh ta đã bị người đàn ông đó dọa nạt.
タガログ語訳
Pinatatakot siya ng lalaking iyon.