元となった例文
He was lying on his stomach on the floor reading a book.
中国語(簡体字)の翻訳
他趴在地板上看书。
中国語(繁体字)の翻訳
他趴在地板上看書。
韓国語訳
그는 바닥에 엎드린 채 책을 읽고 있었다.
インドネシア語訳
Dia berbaring tengkurap di lantai sambil membaca buku.
ベトナム語訳
Anh ấy nằm úp trên sàn đọc sách.
タガログ語訳
Nakadapa siya sa sahig habang nagbabasa ng libro.