元となった例文
Today is rush hour, so additional train cars have been added.
中国語(簡体字)の翻訳
今天是高峰时段,所以列车增挂了车厢。
中国語(繁体字)の翻訳
今天是尖峰時段,所以列車已增結車廂。
韓国語訳
오늘은 출퇴근 시간이라 전철에 차량이 추가 연결되어 있습니다.
インドネシア語訳
Karena hari ini jam sibuk, kereta diberi tambahan gerbong.
ベトナム語訳
Hôm nay là giờ cao điểm nên tàu được nối thêm toa.
タガログ語訳
Dahil ngayon ay oras ng rurok, dinadagdagan ang mga bagon ng tren.