最終更新日:2024/06/25
His talk was like a tautology, repeating the same thing over and over again.
正解を見る
彼の話はトートロジーのようで、同じことを何度も繰り返していた。
編集履歴(0)
元となった例文
His talk was like a tautology, repeating the same thing over and over again.
中国語(簡体字)の翻訳
他的话像是同义反复,一再重复同样的内容。
中国語(繁体字)の翻訳
他的話像是同語反覆,不斷重複同樣的內容。
韓国語訳
그의 이야기는 동어반복 같아 같은 말을 여러 번 반복하고 있었다.
ベトナム語訳
Bài nói của anh ấy giống như một lời nói thừa thãi, lặp lại cùng một điều nhiều lần.
タガログ語訳
Parang tautolohiya ang pagsasalita niya; inuulit-ulit niya ang parehong bagay.