元となった例文
He had to pay a hefty fine for his late taxes.
中国語(簡体字)の翻訳
他因延迟缴纳税款而必须支付高额滞纳金。
中国語(繁体字)の翻訳
他因遲繳稅款而必須支付高額罰鍰。
韓国語訳
그는 연체된 세금 때문에 고액의 가산금을 내야 했습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt lớn vì nộp thuế muộn.
タガログ語訳
Kinailangan niyang magbayad ng malaking multa dahil sa pagkaantala ng pagbabayad ng buwis.