元となった例文
He changed the topic to evade my question.
中国語(簡体字)の翻訳
他为了回避我的问题,转移了话题。
中国語(繁体字)の翻訳
他為了迴避回答我的問題,改變了話題。
韓国語訳
그는 내 질문을 피하려고 화제를 바꿨다.
インドネシア語訳
Dia mengalihkan pembicaraan untuk menghindari pertanyaanku.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đổi chủ đề để tránh trả lời câu hỏi của tôi.
タガログ語訳
Pinalitan niya ang paksa para iwasan ang tanong ko.