元となった例文
This old top is something I inherited from my grandfather.
中国語(簡体字)の翻訳
这个旧陀螺是我从祖父那里继承下来的。
中国語(繁体字)の翻訳
這個舊陀螺是我從祖父那裡繼承下來的。
韓国語訳
이 오래된 팽이는 제 할아버지에게서 물려받은 것입니다.
インドネシア語訳
Gasing tua ini diwarisi dari kakek saya.
ベトナム語訳
Cái con quay cũ này là món đồ tôi được thừa hưởng từ ông tôi.
タガログ語訳
Ang lumang trumpo na ito ay minana ko mula sa aking lolo.