元となった例文
This picture is drawn with just one dot.
中国語(簡体字)の翻訳
这幅画只用一点画成。
中国語(繁体字)の翻訳
這幅畫僅用一個點繪製。
韓国語訳
이 그림은 한 점만으로 그려져 있습니다.
インドネシア語訳
Gambar ini dibuat hanya dengan satu titik.
ベトナム語訳
Bức tranh này được vẽ chỉ bằng một chấm.
タガログ語訳
Ang larawang ito ay iginuhit gamit lamang ang isang tuldok.