元となった例文
He is an enthusiastic fan of the unit, calling himself a 'Unit-er'.
中国語(簡体字)の翻訳
他是该组合的狂热粉丝,自称“ユニットラー”。
中国語(繁体字)の翻訳
他是該團體的狂熱粉絲,自稱為「ユニットラー」。
韓国語訳
그는 유닛의 열성 팬으로, 자신을 '유닛러'라고 부릅니다.
インドネシア語訳
Dia penggemar fanatik unit itu dan menyebut dirinya sendiri 「ユニットラー」。
ベトナム語訳
Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Unit và tự gọi mình là "Unitler".
タガログ語訳
Masigasig siya na tagahanga ng unit, at tinatawag niya ang sarili niyang "Unitler".