元となった例文
He came up with a clever idea to solve the problem.
中国語(簡体字)の翻訳
他想出了一个聪明的主意来解决那个问题。
中国語(繁体字)の翻訳
他想出了解決那個問題的聰明主意。
韓国語訳
그는 그 문제를 해결하기 위한 기발한 아이디어를 생각해냈다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng thông minh để giải quyết vấn đề đó.
タガログ語訳
Naisip niya ang isang matalinong ideya upang lutasin ang problemang iyon.