元となった例文
This room is piled up with things like the character '蘊'.
中国語(簡体字)の翻訳
这个房间像“蘊”字一样,东西堆积着。
中国語(繁体字)の翻訳
這個房間像「蘊」這個字一樣,物品堆積著。
韓国語訳
이 방은 '蘊'이라는 글자처럼 물건들이 쌓여 있다.
インドネシア語訳
Kamar ini dipenuhi barang yang bertumpuk, seperti huruf '蘊'.
ベトナム語訳
Căn phòng này giống như chữ “蘊”, đồ đạc được chất chồng lên nhau.
タガログ語訳
Ang silid na ito ay nakasalansan ng mga bagay, parang ang karakter na '蘊'.