元となった例文
That king has ruled this country for many years as a king.
中国語(簡体字)の翻訳
那位老人多年来一直以这个国家的国王身份统治着。
中国語(繁体字)の翻訳
那位老翁多年來一直以這個國家的國王身分統治著。
韓国語訳
그 노인은 이 나라의 왕으로서 오랫동안 통치해 왔습니다.
インドネシア語訳
Orang tua itu telah memerintah negara ini sebagai raja selama bertahun-tahun.
ベトナム語訳
Ông lão ấy đã cai trị đất nước này với tư cách là vua trong nhiều năm.
タガログ語訳
Ang matandang iyon ay matagal nang namuno sa bansang ito bilang hari.