最終更新日:2024/06/26

jack of all trades; jack of all trades, master of none

正解を見る

器用貧乏

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

器用貧乏

ひらがな
きようびんぼう
名詞
日本語の意味
さまざまなことを人並み以上にそつなくこなすが、これといった突出した長所や専門性がないこと。また、そのような人。
やさしい日本語の意味
なんでもそこそこできるが、とくにとても上手な分野がない人のこと
中国語(簡体字)の意味
博而不精 / 样样会却样样不精 / 多才多艺但缺乏专精
中国語(繁体字)の意味
樣樣通但不精的人 / 多才多藝卻缺乏專精者 / 能做很多事卻無一擅長的人
韓国語の意味
여러 일을 두루 잘하지만 한 분야에 특출나지 못한 사람 / 다방면에 능하지만 전문성이 부족한 상태 / 재능은 많으나 결정적인 강점이 없어 이익을 못 보는 경우
ベトナム語の意味
người biết nhiều nhưng không tinh / đa năng nhưng không chuyên / có nhiều tài vặt nhưng không xuất sắc
タガログ語の意味
taong marunong sa maraming bagay ngunit walang pinagkadalubhasaan / maraming alam pero walang espesyalisasyon / sanay sa iba’t ibang bagay ngunit hindi eksperto sa alinman
このボタンはなに?

He is a jack of all trades, he can do anything, but there's nothing he's particularly good at.

中国語(簡体字)の翻訳

他是个样样通的人,什么都会做,但没有特别出色的地方。

中国語(繁体字)の翻訳

他是個樣樣通但樣樣不精的人,什麼都會一點,卻沒有特別出色的地方。

韓国語訳

그는 재주가 많아 뭐든지 할 수는 있지만, 특히 뛰어난 것은 없다.

ベトナム語訳

Anh ấy là người gì cũng làm được nhưng chẳng giỏi việc gì; có thể làm mọi thứ nhưng không có gì thật sự xuất sắc.

タガログ語訳

Marunong siya sa maraming bagay, pero wala siyang talagang natatanging kahusayan.

このボタンはなに?
意味(1)

jack of all trades; jack of all trades, master of none

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★