最終更新日:2024/06/26

Min Dong (branch of Chinese widely spoken in and around Fuzhou)

正解を見る

閩東語

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

閩東語

ひらがな
びんとうご
名詞
日本語の意味
中国福建省の東部を中心に話される漢語の一方言(閩語の一派) / 主に福州とその周辺地域で用いられている中国語の方言 / 閩語(ミン語)のうち、東部地域で話される方言群の総称
やさしい日本語の意味
ふっけんの ふじょう しゅうへんで つかわれる ちゅうごくごの なかまの こと
中国語(簡体字)の意味
闽语的一支,主要通行于福州及其周边地区 / 主要在福建福州、宁德一带使用的汉语方言 / 以福州话为代表的闽东片方言
中国語(繁体字)の意味
閩語的分支,通行於福建東部(福州及周邊)地區 / 漢語方言之一,又稱東閩語
韓国語の意味
중국 민어의 하위 갈래로 푸저우 및 주변 지역에서 쓰이는 방언 / 푸저우 방언을 포함하는 동부 민어
インドネシア語
bahasa Min Timur (Min Dong) / cabang bahasa Tionghoa yang dituturkan di Fuzhou dan sekitarnya
ベトナム語の意味
tiếng Mân Đông; nhánh của Hán ngữ nói chủ yếu ở Phúc Châu và vùng lân cận / phương ngữ thuộc nhóm Mân của tiếng Trung, còn gọi là tiếng Phúc Châu
タガログ語の意味
Wikang Min Dong; sangay ng wikang Tsino na sinasalita sa Fuzhou at mga kalapit na lugar / Silangang Min; sangay ng wikang Tsino / Diyalekto ng Fuzhou (bahagi ng Silangang Min)
このボタンはなに?

I want to learn Min Dong Chinese.

中国語(簡体字)の翻訳

我想学习闽东语。

中国語(繁体字)の翻訳

我想學習閩東語。

韓国語訳

저는 민동어를 배우고 싶습니다.

インドネシア語訳

Saya ingin belajar Bahasa Mindong.

ベトナム語訳

Tôi muốn học tiếng Mân Đông.

タガログ語訳

Gusto kong matuto ng wikang Mindong.

このボタンはなに?
意味(1)

Min Dong (branch of Chinese widely spoken in and around Fuzhou)

canonical

canonical

romanization

romanization

hiragana

error-unknown-tag

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★