元となった辞書の項目
たわみ
漢字
撓み
動詞
連用形
活用形
語幹
日本語の意味
stem or continuative form of たわむ (tawamu) [godan]
やさしい日本語の意味
おもさやちからでまがることをあらわすうごきやようす
中国語(簡体字)の意味
弯曲 / 挠曲 / 受力下垂
中国語(繁体字)の意味
彎曲、撓曲 / 受力而變形或下垂
韓国語の意味
휘어지다 / 굽어지다 / 처지다
ベトナム語の意味
cong, oằn (bị uốn do lực tác động) / võng/chùng xuống (vì sức nặng) / cong vênh, biến dạng
タガログ語の意味
mabaluktot / lumundo / bumigay sa bigat
意味(1)
stem or continuative form of たわむ (tawamu) [godan]
( romanization )
( hiragana historical )