最終更新日:2024/06/27
正解を見る

鶏の空音

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

鶏の空音

ひらがな
にわとりのそらね
名詞
日本語の意味
鶏が鳴く声をまねた音やその表現 / 雄鶏の鳴き声を模した擬声語・擬音語 / 鶏の鳴き声を文学的・象徴的に表した言い方
やさしい日本語の意味
おんどりが鳴くこえをまねしたことばや、そのひびきのいみ
中国語(簡体字)の意味
公鸡啼叫的拟声词 / 模仿公鸡叫声的声音
中国語(繁体字)の意味
模仿公雞鳴叫的聲音 / 公雞啼叫的擬聲語 / 模擬公雞報曉的叫聲
韓国語の意味
수탉의 울음소리를 흉내 낸 소리 / 닭 울음의 모방 소리
インドネシア語
tiruan suara ayam jantan / onomatope kokok ayam jantan
ベトナム語の意味
tiếng gáy mô phỏng của gà trống / tiếng gáy bắt chước của gà trống / tiếng gáy giả của gà trống
タガログ語の意味
ginagayang tilaok ng tandang / huwad na tilaok ng tandang / gayang huni ng tandang
このボタンはなに?

He tried to imitate the crowing of a rooster.

中国語(簡体字)の翻訳

他尝试模仿鸡的叫声。

中国語(繁体字)の翻訳

他試著模仿雞的叫聲。

韓国語訳

그는 닭의 울음소리를 흉내 내 보았습니다.

インドネシア語訳

Dia mencoba menirukan suara ayam.

ベトナム語訳

Anh ấy đã thử bắt chước tiếng gà.

タガログ語訳

Sinubukan niyang gayahin ang tunog ng manok.

このボタンはなに?
意味(1)

the imitative cry of a cock

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★