最終更新日:2025/09/22
正解を見る

規約

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

規約

ひらがな
きやく
名詞
日本語の意味
コード、プロトコル
やさしい日本語の意味
みんなでまもるときめごとやルールをあつめて書いたもの
中国語(簡体字)の意味
章程;规章 / 条款 / 协议
中国語(繁体字)の意味
規定條款;章程 / 行為準則;守則 / 協定;通訊協定
韓国語の意味
단체나 기관에서 정해 둔 규칙과 약정 / 통신이나 컴퓨팅에서 데이터 교환을 위한 규정; 프로토콜 / 행동이나 절차를 정한 규범; 코드
ベトナム語の意味
bộ quy tắc, quy ước / giao thức / điều lệ, quy định
タガログ語の意味
alituntunin / kasunduan / patakaran
このボタンはなに?

With the introduction of a new information-sharing platform, the protocol for ensuring privacy protection and operational consistency was redesigned, and auditing mechanisms to enhance user transparency were also implemented.

中国語(簡体字)の翻訳

随着新的信息共享平台的引入,为了确保隐私保护和运行上的一致性,相关规定被重新设计,并同时引入了提高用户透明度的审计机制。

中国語(繁体字)の翻訳

隨著導入新的資訊共享平台,為確保隱私保護與運作上的一致性,相關規章已重新設計,並同時導入提升使用者透明度的稽核機制。

韓国語訳

새로운 정보 공유 플랫폼의 도입에 따라 개인정보 보호와 운영상의 정합성을 확보하기 위한 규정이 재설계되었고, 이용자의 투명성을 높이기 위한 감사 메커니즘도 함께 도입되었습니다.

ベトナム語訳

Cùng với việc triển khai nền tảng chia sẻ thông tin mới, các quy định nhằm đảm bảo bảo vệ quyền riêng tư và tính nhất quán trong vận hành đã được tái thiết kế, đồng thời cơ chế kiểm toán để tăng cường minh bạch đối với người sử dụng cũng được đưa vào.

タガログ語訳

Kasabay ng pagpapakilala ng bagong plataporma para sa pagbabahagi ng impormasyon, muling idinisenyo ang mga patakaran upang matiyak ang proteksyon ng privacy at ang integridad ng operasyon, at ipinatupad din ang mekanismong pag-audit upang mapataas ang transparency para sa mga gumagamit.

このボタンはなに?
意味(1)

code, protocol

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★