元となった辞書の項目
淡々
ひらがな
たんたん
副詞
略語
異表記
日本語の意味
無感情であるさま。感情を表に出さず、事務的・機械的に物事を行うさま。 / 起伏や変化が少なく、静かに続くさま。 / あっさりしていてしつこさがないさま。
やさしい日本語の意味
おちついてきもちを出さずに同じようにつづけるようす
中国語(簡体字)の意味
平静淡然地 / 不带感情地 / 单调地
中国語(繁体字)の意味
平靜不帶感情地 / 冷淡、淡然地 / 單調平淡地
韓国語の意味
담담하게 / 무덤덤하게 / 단조롭게
インドネシア語
dengan tenang dan datar / tanpa emosi / monoton
ベトナム語の意味
một cách điềm tĩnh, thản nhiên, không biểu lộ cảm xúc / một cách khô khan, giản đơn, không tô vẽ / một cách đều đặn, ổn định, không gián đoạn
タガログ語の意味
nang walang emosyon at payak / nang kalmado at tuluy-tuloy / nang paulit-ulit at walang sigla
意味(1)
Abbreviation of 淡淡.
( canonical )
( romanization )
( hiragana )