最終更新日:2024/06/25
正解を見る

奏請

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

奏請

ひらがな
そうせい
名詞
日本語の意味
特定の行為を行うよう目上の者や権力者に願い出ること。ここでは主に天皇に対して行う正式な願い出を指す。
やさしい日本語の意味
てんのうにねがいごとをていねいにもうしでること
中国語(簡体字)の意味
向皇帝上奏并提出请求的行为 / 向君主陈情请愿 / 奏章中的请示或请求
中国語(繁体字)の意味
向皇帝上奏提出請求 / 以奏疏陳請的行為 / 向朝廷請命的舉動
韓国語の意味
황제에게 아뢰어 청원을 올림 / 임금에게 상소를 올려 허락을 구하는 일 / 조정에 문서로 보고하고 청구함
ベトナム語の意味
sự tấu thỉnh lên hoàng đế / việc dâng sớ xin ý chỉ trước nhà vua / hành vi thỉnh cầu trước triều đình
タガログ語の意味
paghahain ng kahilingan sa emperador / pagsusumite ng petisyon sa emperador / pagharap ng kahilingan sa trono
このボタンはなに?

He was considering a petition to the emperor.

中国語(簡体字)の翻訳

他在考虑向皇帝奏请。

中国語(繁体字)の翻訳

他正在考慮向皇帝奏請。

韓国語訳

그는 황제에게 청원하려고 생각하고 있었다.

ベトナム語訳

Anh ta đang cân nhắc việc khấu tấu lên hoàng đế.

タガログ語訳

Iniisip niyang maghain ng petisyon sa emperador.

このボタンはなに?
意味(1)

petitioning the emperor

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★