最終更新日:2025/09/22
正解を見る

陳列

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

陳列

ひらがな
ちんれつ
名詞
日本語の意味
展示会、展示
やさしい日本語の意味
ものをならべてひとにみせること
中国語(簡体字)の意味
展示 / 展览 / 陈设
中国語(繁体字)の意味
展示 / 陳設 / 展覽
韓国語の意味
진열 / 전시
ベトナム語の意味
sự trưng bày / sự bày biện, sắp đặt (hàng hóa) / sự bài trí
タガログ語の意味
pagpapakita ng mga bagay / pag-aayos para ipakita / paglalantad
このボタンはなに?

Our study indicates that in-store product displays can subtly steer consumers' unconscious preferences and, over the long term, reshape the composition of sales.

中国語(簡体字)の翻訳

我们的调查显示,店内商品的陈列会巧妙地引导消费者的无意识偏好,并可能在长期内改变销售构成。

中国語(繁体字)の翻訳

我們的研究顯示,店內商品的陳列能巧妙引導消費者的無意識偏好,並可能在長期內改變銷售構成。

韓国語訳

우리의 조사에 따르면, 매장 내 상품 진열이 소비자의 무의식적 선호를 교묘하게 유도하여 매출 구성을 장기적으로 변화시킬 수 있다.

ベトナム語訳

Nghiên cứu của chúng tôi chỉ ra rằng việc trưng bày sản phẩm trong cửa hàng có thể khéo léo dẫn dắt những sở thích vô thức của người tiêu dùng và có thể thay đổi cơ cấu doanh số trong dài hạn.

タガログ語訳

Ipinapakita ng aming pananaliksik na ang pag-aayos ng mga produkto sa loob ng tindahan ay matalinong ginagabay ang walang malay na mga kagustuhan ng mga mamimili at maaaring magdulot ng pangmatagalang pagbabago sa komposisyon ng benta.

このボタンはなに?
意味(1)

exhibition, display

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★