最終更新日:2025/09/22
正解を見る

丘陵

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

丘陵

ひらがな
きゅうりょう
名詞
日本語の意味
やさしい日本語の意味
ゆるやかにたかくなったところがいくつもつづく土地。
中国語(簡体字)の意味
起伏的低山地形 / 连绵的小山丘地带
中国語(繁体字)の意味
起伏平緩的低矮山地 / 連綿的小山丘地帶
韓国語の意味
구릉 / 낮고 완만한 언덕 지형 / 구릉지대
インドネシア語
perbukitan / daerah berbukit / gugusan bukit
ベトナム語の意味
vùng đồi / đồi thấp / dải đồi
タガログ語の意味
burol / mga burol / maburol na pook
このボタンはなに?

The hills in this region have subtly changed shape over the years due to erosion and shifts in vegetation, significantly affecting the local ecosystem and agricultural practices.

中国語(簡体字)の翻訳

该地区的丘陵因长期的侵蚀和植被变化而发生了细微的形态变化,对当地的生态系统和农业惯例产生了重大影响。

中国語(繁体字)の翻訳

本地區的丘陵因長年侵蝕與植被變化而逐漸改變形貌,對區域生態系統與農業慣行產生重大影響。

韓国語訳

이 지역의 구릉은 오랜 세월에 걸친 침식과 식생 변화로 인해 미묘하게 형태가 바뀌어 지역의 생태계와 농업 관행에 중대한 영향을 미치고 있다.

インドネシア語訳

Bukit-bukit di wilayah ini telah berubah bentuk secara halus akibat erosi selama bertahun-tahun dan perubahan vegetasi, yang berdampak besar pada ekosistem dan praktik pertanian setempat.

ベトナム語訳

Những ngọn đồi ở khu vực này đã thay đổi hình dạng một cách tinh vi do xói mòn nhiều năm và biến đổi thảm thực vật, và đang có tác động đáng kể tới hệ sinh thái cũng như các phương thức canh tác nông nghiệp trong vùng.

タガログ語訳

Ang mga burol sa rehiyong ito ay dahan-dahang nagbago ng hugis dahil sa mahabang panahon ng pagguho ng lupa at pagbabago ng mga halaman, na may malaking epekto sa lokal na ekosistema at mga gawi sa pagsasaka.

このボタンはなに?
意味(1)

hill

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★