最終更新日:2024/06/24
正解を見る

成長ホルモン

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

成長ホルモン

ひらがな
せいちょうほるもん
名詞
日本語の意味
成長や細胞分裂を促進するホルモン / 脳下垂体前葉から分泌されるタンパク質性ホルモン / 子どもの身長の伸びや骨の発育を促進する物質 / 脂肪分解や糖代謝にも影響を与えるホルモン
やさしい日本語の意味
からだのなかでつくられる もの。こどもの せを のばし、ほねやきんにくを そだてる。
中国語(簡体字)の意味
生长激素 / 由垂体分泌、促进机体生长与代谢的蛋白质激素
中国語(繁体字)の意味
生長激素 / 成長激素 / 生長荷爾蒙
韓国語の意味
성장과 대사를 촉진하는 호르몬 / 뇌하수체에서 분비되는 성장 관련 호르몬 / 신체 발달과 세포 재생을 돕는 호르몬
インドネシア語
hormon pertumbuhan / somatotropin / hormon yang merangsang pertumbuhan tubuh
ベトナム語の意味
Hoóc-môn tăng trưởng / Hoóc-môn do tuyến yên tiết ra, kích thích sự phát triển cơ thể / Somatotropin (GH)
タガログ語の意味
hormon ng paglaki / hormon mula sa pituitary na nagpapasigla sa paglaki at metabolismo
このボタンはなに?

Growth hormone plays an important role in promoting the growth of the human body.

中国語(簡体字)の翻訳

生长激素在促进人体生长方面发挥着重要作用。

中国語(繁体字)の翻訳

生長激素在促進人體成長方面扮演重要角色。

韓国語訳

성장호르몬은 인간 신체의 성장을 촉진하는 중요한 역할을 합니다.

インドネシア語訳

Hormon pertumbuhan berperan penting dalam mendorong pertumbuhan tubuh manusia.

ベトナム語訳

Hormone tăng trưởng đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của cơ thể con người.

タガログ語訳

Ang hormon ng paglaki ay may mahalagang papel sa pagpapasigla ng paglaki ng katawan ng tao.

このボタンはなに?
意味(1)

growth hormone

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★