Tôi viết thư cho mẹ.
Tôi gửi email công việc cho sếp.
Tôi ăn cơm vào giờ nghỉ trưa.
Hôm nay tôi mặc đồng phục.
Tôi có một giáo trình mới.
Giáo viên đưa thang điểm cho học sinh.
Tôi cần giấy tờ.
Trong lớp có một máy chiếu.
Tôi ở trong phòng họp.
Bàn làm việc của tôi nằm cạnh cửa sổ.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★