Tôi bị đau đầu gối.
Tôi bị đau cổ chân.
Bàn chân tôi bị đau.
Ngón chân của tôi bị đau.
tim tôi khỏe.
Tôi có hai phổi khỏe mạnh.
Tôi đau dạ dày.
Con chó ăn xương.
Làn da tôi mềm.
Tôi thấy máu.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★