本文へスキップ
10解答

ベトナム語例文発音問題 / 入門単語

Bác sĩ kiểm mạch cho tôi.

Bác sĩ đo huyết áp của tôi.

Tôi mua một chiếc áo mới.

Tôi có một chiếc áo sơ mi mới.

Tôi có một áo thun mới.

Tôi có một chiếc áo khoác mới.

Tôi có một chiếc áo len.

入門単語帳

入門単語帳の画像

まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★